Tìm kiếm

Khoảng giá
0 10,000,000,000

Fiat 500

Hãng xe
Mẫu xe FIAT
Dòng xe FIAT 500
Giá 906,000,000đ
Năm sản xuất 2016
Kiểu dáng xe
Share on FacebookShare on Google+Pin on PinterestShare on LinkedInEmail this to someone
  • Động cơ

    Loại động cơ: 1.2 MPI Xăng I4
    Dung tích động cơ 1242cc
    Số van 16V
    Công suất tối đa (HP): 69@5500
    Mômen xoắn tối đa (Nm): 102@3000
    Tốc độ tối đa (km/h): 159 km/h
    Hộp số: Dualogic (Hai chế độ)
    Hệ thống truyền động: Dẫn động cầu trước (FWD)
    Mức tiêu hao nhiên liệu (nội thành): 6.4 lít/100km
    Mức tiêu hao nhiên liệu (ngoại thành): 4.3 lít/100km
    Mức tiêu hao nhiên liệu (hỗn hợp): 5.1 lít/100km
    Dung tích bình nhiên liệu: 35 Lít
    Hệ thống treo trước: Độc lập, kiểu McPherson với lò xo cuộn và thanh ổn định
    Hệ thống treo sau: Kiểu dầm ngang xoắn, bán độc lập, giảm chấn thủy lực ống lồng và thanh ổn định.
    Phanh Trước Đĩa tản nhiệt
    Phanh Sau Đĩa tản nhiệt
    Kích thước lốp xe 185/55R15

    Kích thước

    Chiều dài tổng thể (mm): 3546
    Chiều rộng tổng thể (mm): 1627
    Chiều cao tổng thể (mm): 1488
    Chiều dài cơ sở (mm):
    Khoảng sáng gầm xe (mm) :
    Trọng lượng không tải (kg): 975
    Trọng lượng toàn tải (kg):
    Dung tích khoang chứa đồ (lít): 180 lít
    Số chỗ ngồi: 4

    An toàn

    Số túi khí: 7
    Hê thống chống bó cứng phanh ABS:
    Hệ thống trợ lực phanh điện tử BA:
    Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD:
    Hệ thống cân bằng điện tử ESP:
    Hệ thống kiểm soát lực kéo (traction control) : Không
    Hệ thống hộ trợ khởi động ngang dốc: Không
    Hệ thống hỗ trợ xuống dốc: Không
    Hệ thống cảnh báo điểm mù: Không
    Camera lùi: Không
    Cảm biến quanh xe: Không
    Hệ thống đỗ xe tự động: Không
    Hệ thống phanh khoảng cách: Không

    Ngoại thất

    Hệ Thống Chiếu Sáng: HALOGEN
    Hệ thống chiếu sáng ban ngày: Không
    Đèn sương mù trước:
    Đèn sương mù sau: Không
    Đèn chiếu sáng tự động: Không
    Đèn pha tự động: Không
    Đèn điều khiển chỉnh theo góc lái: Không
    Đèn điều chỉnh độ cao:
    Hệ thống rửa đèn: Không
    Ống xả kép: Không

    Nội thất

    Hệ thống giải trí CD / MP3 / USB
    Kết nối bluetooth
    Số lượng loa 6
    Cửa sổ trời:
    Hệ thống kiểm soát hành trình:
    Gương hậu gập điện:
    Gương chống chói:
    Khóa cửa tự động:
    Vô lăng tích hợp đa năng
    Hệ thống điều hòa: Tự động đa vùng
    Hệ thống điều hòa hàng ghế thứ 3 n/a
    Chất liệu ghế Da ( Tùy chọn )
    Ghế chỉnh điện Không. Chỉnh tay
    Cốp sau chỉnh điện Không
    Chưa có thông tin
    Chưa có thông tin

    Xe cùng hạng

    New

    KIA RIO Hatchback

    • Giá bán: 592,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    KIA Morning Si AT

    • Giá bán: 411,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    Toyota YARIS G CVT

    • Giá bán: 642,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    Mazda 2 Hatchback

    • Giá bán: 595,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    Toyota YARIS E CVT

    • Giá bán: 592,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    Suzuki Swift Trend

    • Giá bán: 569,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm

    Xe cùng khoảng giá

    New

    Honda Civic 2017

    • Giá bán: 950,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    KIA OPTIMA 2.0 AT

    • Giá bán: 915,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    ISUZU MU-X 2.5 MT

    • Giá bán: 960,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    Chevrolet Captiva LTZ

    • Giá bán: 879,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    Honda Civic 2.0 AT

    • Giá bán: 869,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Corolla Altis 2.0V

    • Giá bán: 933,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Toyota Innova 2.0 G

    • Giá bán: 859,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Peugeot 208

    • Giá bán: 895,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm

    Xe cùng hãng sản xuất

    Chưa có thông tin