Tìm kiếm

Khoảng giá
0 10,000,000,000

ISUZU MU-X 3.0 AT

Hãng xe ISUZU
Mẫu xe MU-X
Dòng xe MU-X 3.0 AT
Giá 960,000,000đ
Năm sản xuất 2016
Kiểu dáng xe
Share on FacebookShare on Google+Pin on PinterestShare on LinkedInEmail this to someone
  • Động cơ

    Loại động cơ: 4JJ1-TC Hi-Power 3.0L. 04 Xy lanh thẳng hàng kiểu I4. Diesel
    Dung tích động cơ 2999cc
    Số van 16V DOHC
    Công suất tối đa (HP): 160@3200
    Mômen xoắn tối đa (Nm): 380@1800-2200
    Tốc độ tối đa (km/h):
    Hộp số: Bán tự động 5 cấp - 5AT
    Hệ thống truyền động: Dẫn động cầu sau - RWD
    Mức tiêu hao nhiên liệu (nội thành): 9.2 Lít/100Km
    Mức tiêu hao nhiên liệu (ngoại thành): 6.3 Lít/100Km
    Mức tiêu hao nhiên liệu (hỗn hợp): 7.4 Lít/100Km
    Dung tích bình nhiên liệu: 65 Lít
    Hệ thống treo trước: Treo độc lập,đòn kép,giảm xóc thủy lực,thanh cân bằng
    Hệ thống treo sau: Treo độc lập,liên kết 5 thanh,giảm xóc thủy lực,thanh cân bằng
    Phanh Trước Đĩa tản nhiệt
    Phanh Sau Đĩa tản nhiệt
    Kích thước lốp xe 266/65R17

    Kích thước

    Chiều dài tổng thể (mm): 4825
    Chiều rộng tổng thể (mm): 1860
    Chiều cao tổng thể (mm): 1840
    Chiều dài cơ sở (mm): 2845
    Khoảng sáng gầm xe (mm) : 230
    Trọng lượng không tải (kg): 1995
    Trọng lượng toàn tải (kg): 2650
    Dung tích khoang chứa đồ (lít):
    Số chỗ ngồi: 07

    An toàn

    Số túi khí: 2
    Hê thống chống bó cứng phanh ABS:
    Hệ thống trợ lực phanh điện tử BA:
    Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD:
    Hệ thống cân bằng điện tử ESP:
    Hệ thống kiểm soát lực kéo (traction control) :
    Hệ thống hộ trợ khởi động ngang dốc:
    Hệ thống hỗ trợ xuống dốc: Không
    Hệ thống cảnh báo điểm mù: Không
    Camera lùi:
    Cảm biến quanh xe: Không
    Hệ thống đỗ xe tự động: Không
    Hệ thống phanh khoảng cách: Không

    Ngoại thất

    Hệ Thống Chiếu Sáng: XENON
    Hệ thống chiếu sáng ban ngày:
    Đèn sương mù trước:
    Đèn sương mù sau:
    Đèn chiếu sáng tự động:
    Đèn pha tự động: Không
    Đèn điều khiển chỉnh theo góc lái: Không
    Đèn điều chỉnh độ cao:
    Hệ thống rửa đèn: Không
    Ống xả kép: Không

    Nội thất

    Hệ thống giải trí DVD / MP3 / USB
    Kết nối bluetooth
    Số lượng loa 6
    Cửa sổ trời: Không
    Hệ thống kiểm soát hành trình:
    Gương hậu gập điện:
    Gương chống chói: Không
    Khóa cửa tự động:
    Vô lăng tích hợp đa năng
    Hệ thống điều hòa: Tự động đa vùng độc lập
    Hệ thống điều hòa hàng ghế thứ 3 Cửa gió cho hàng ghế thứ 03
    Chất liệu ghế Da
    Ghế chỉnh điện Ghế lái chỉnh điện 06 hướng
    Cốp sau chỉnh điện Không

    Chưa có thông tin
    Chưa có thông tin

    Xe cùng hạng

    New

    Fortuner 2.7 V 4x2

    • Giá bán: 1,149,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm

    Xe cùng khoảng giá

    New

    Mazda 6 2.0 Premium

    • Giá bán: 1,020,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    Mazda 6 2.0

    • Giá bán: 975,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    Honda Civic 2017

    • Giá bán: 950,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    KIA OPTIMA 2.0 AT-H

    • Giá bán: 990,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    KIA OPTIMA 2.0 AT

    • Giá bán: 915,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    X-TRAIL 2.0 2WD

    • Giá bán: 998,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    Outlander 2.0 STD

    • Giá bán: 950,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    ISUZU MU-X 2.5 MT

    • Giá bán: 899,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm

    Xe cùng hãng sản xuất ISUZU

    New

    ISUZU MU-X 2.5 MT

    • Giá bán: 899,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Dmax 3.0 X-Motion

    • Giá bán: 676,605,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Dmax LS (4x2) AT

    • Giá bán: 602,727,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Dmax LS (4x2) MT

    • Giá bán: 562,854,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm