Tìm kiếm

Khoảng giá
0 10,000,000,000

Peugeot 208

Hãng xe PEUGEOT
Mẫu xe 208
Dòng xe
Giá 895,000,000đ
Năm sản xuất 2016
Kiểu dáng xe
Share on FacebookShare on Google+Pin on PinterestShare on LinkedInEmail this to someone
  • Động cơ

    Loại động cơ: I4.1.6Lít. Xăng
    Dung tích động cơ
    Số van 16V
    Công suất tối đa (HP): 120@6.000
    Mômen xoắn tối đa (Nm): 160@4250
    Tốc độ tối đa (km/h):
    Hộp số: Hộp số tự động 4 cấp (4AT)
    Hệ thống truyền động: Dẫn động cầu trước - ( FWD )
    Mức tiêu hao nhiên liệu (nội thành):
    Mức tiêu hao nhiên liệu (ngoại thành):
    Mức tiêu hao nhiên liệu (hỗn hợp):
    Dung tích bình nhiên liệu: 50 lít
    Hệ thống treo trước: MacPherson
    Hệ thống treo sau: Lò xo xoắn
    Phanh Trước Đĩa tản nhiệt
    Phanh Sau Đĩa tản nhiệt
    Kích thước lốp xe 205/45R17

    Kích thước

    Chiều dài tổng thể (mm): 3962
    Chiều rộng tổng thể (mm): 1739
    Chiều cao tổng thể (mm): 1460
    Chiều dài cơ sở (mm): 2538
    Khoảng sáng gầm xe (mm) : 129
    Trọng lượng không tải (kg): 1120
    Trọng lượng toàn tải (kg):
    Dung tích khoang chứa đồ (lít): 311
    Số chỗ ngồi: 5

    An toàn

    Số túi khí: 6
    Hê thống chống bó cứng phanh ABS:
    Hệ thống trợ lực phanh điện tử BA:
    Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD:
    Hệ thống cân bằng điện tử ESP:
    Hệ thống kiểm soát lực kéo (traction control) :
    Hệ thống hộ trợ khởi động ngang dốc: Không
    Hệ thống hỗ trợ xuống dốc: Không
    Hệ thống cảnh báo điểm mù: Không
    Camera lùi:
    Cảm biến quanh xe:
    Hệ thống đỗ xe tự động:
    Hệ thống phanh khoảng cách: Không

    Ngoại thất

    Hệ Thống Chiếu Sáng: XENON
    Hệ thống chiếu sáng ban ngày:
    Đèn sương mù trước:
    Đèn sương mù sau:
    Đèn chiếu sáng tự động:
    Đèn pha tự động:
    Đèn điều khiển chỉnh theo góc lái:
    Đèn điều chỉnh độ cao:
    Hệ thống rửa đèn: Không
    Ống xả kép: Không

    Nội thất

    Hệ thống giải trí CD / MP3 / USB
    Kết nối bluetooth
    Số lượng loa 6
    Cửa sổ trời:
    Hệ thống kiểm soát hành trình:
    Gương hậu gập điện:
    Gương chống chói:
    Khóa cửa tự động:
    Vô lăng tích hợp đa năng
    Hệ thống điều hòa: Tự Động 2 vùng độc lập
    Hệ thống điều hòa hàng ghế thứ 3 n/a
    Chất liệu ghế Da cao cấp
    Ghế chỉnh điện Ghế lái và ghế phụ chỉnh điện 6 hướng
    Cốp sau chỉnh điện Không
    Chưa có thông tin
    Chưa có thông tin

    Xe cùng hạng

    New

    Suzuki Swift 2 Màu

    • Giá bán: 575,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Ford FIESTA 1.0 SPORT + (HB)

    • Giá bán: 637,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Ford FIESTA 1.5 SPORT (Hatchback)

    • Giá bán: 584,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Renault Clio RS

    • Giá bán: 1,100,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Suzuki Swift Trend

    • Giá bán: 569,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm

    Xe cùng khoảng giá

    New

    Honda Civic 2017

    • Giá bán: 950,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    KIA OPTIMA 2.0 AT

    • Giá bán: 915,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    Outlander 2.0 STD

    • Giá bán: 950,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    ISUZU MU-X 2.5 MT

    • Giá bán: 899,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Chevrolet Captiva LTZ

    • Giá bán: 879,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Fiat 500

    • Giá bán: 906,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Honda Civic 2.0 AT

    • Giá bán: 869,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Corolla Altis 2.0V

    • Giá bán: 933,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm

    Xe cùng hãng sản xuất PEUGEOT

    New

    Peugeot 3008

    • Giá bán: 1,190,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Peugeot 508

    • Giá bán: 1,465,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm