Tìm kiếm

Khoảng giá
0 10,000,000,000

Peugeot 3008

Hãng xe PEUGEOT
Mẫu xe 3008
Dòng xe
Giá 1,190,000,000đ
Năm sản xuất 2016
Kiểu dáng xe SUV/Crossovers
Share on FacebookShare on Google+Pin on PinterestShare on LinkedInEmail this to someone
  • Động cơ

    Loại động cơ: Xăng, Turbo tăng áp,I4 DOHC, CVVT
    Dung tích động cơ 1.598 cc
    Số van 16V
    Công suất tối đa (HP): 161@6000
    Mômen xoắn tối đa (Nm): 240@1400 ~ 4000
    Tốc độ tối đa (km/h): 205 km/h
    Hộp số: Tự động 6 cấp ( 6 AT )
    Hệ thống truyền động: Dẫn động cầu trước - ( FWD )
    Mức tiêu hao nhiên liệu (nội thành):
    Mức tiêu hao nhiên liệu (ngoại thành):
    Mức tiêu hao nhiên liệu (hỗn hợp): 6.9 lít /100km
    Dung tích bình nhiên liệu:
    Hệ thống treo trước: Độc lập kiểu MacPherson
    Hệ thống treo sau: Thanh xoắn
    Phanh Trước Đĩa
    Phanh Sau Đĩa
    Kích thước lốp xe 225/50 R17

    Kích thước

    Chiều dài tổng thể (mm): 4428
    Chiều rộng tổng thể (mm): 1840
    Chiều cao tổng thể (mm): 1652
    Chiều dài cơ sở (mm): 2613
    Khoảng sáng gầm xe (mm) : 178
    Trọng lượng không tải (kg): 1545
    Trọng lượng toàn tải (kg):
    Dung tích khoang chứa đồ (lít): 503
    Số chỗ ngồi: 5

    An toàn

    Số túi khí: 6
    Hê thống chống bó cứng phanh ABS:
    Hệ thống trợ lực phanh điện tử BA:
    Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD:
    Hệ thống cân bằng điện tử ESP:
    Hệ thống kiểm soát lực kéo (traction control) :
    Hệ thống hộ trợ khởi động ngang dốc:
    Hệ thống hỗ trợ xuống dốc: Không
    Hệ thống cảnh báo điểm mù: Không
    Camera lùi:
    Cảm biến quanh xe:
    Hệ thống đỗ xe tự động: Không
    Hệ thống phanh khoảng cách: Không

    Ngoại thất

    Hệ Thống Chiếu Sáng: XENON
    Hệ thống chiếu sáng ban ngày:
    Đèn sương mù trước:
    Đèn sương mù sau: Không
    Đèn chiếu sáng tự động:
    Đèn pha tự động:
    Đèn điều khiển chỉnh theo góc lái:
    Đèn điều chỉnh độ cao:
    Hệ thống rửa đèn: Không
    Ống xả kép: Không

    Nội thất

    Hệ thống giải trí CD / MP3 / USB
    Kết nối bluetooth
    Số lượng loa 6
    Cửa sổ trời:
    Hệ thống kiểm soát hành trình:
    Gương hậu gập điện:
    Gương chống chói:
    Khóa cửa tự động:
    Vô lăng tích hợp đa năng
    Hệ thống điều hòa: Tự động 2 vùng độc lập
    Hệ thống điều hòa hàng ghế thứ 3 n/a
    Chất liệu ghế Da cao cấp
    Ghế chỉnh điện Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
    Cốp sau chỉnh điện Không
    Chưa có thông tin
    Chưa có thông tin

    Xe cùng khoảng giá

    New

    Mazda 6 2.5 Premium

    • Giá bán: 1,175,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    X-TRAIL 2.5 SV 4WD

    • Giá bán: 1,198,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    Outlander 2.4 CVT

    • Giá bán: 1,250,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    Toyota Camry 2.5 G

    • Giá bán: 1,236,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    AUDI A3 1.8 TFSI

    • Giá bán: 1,176,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Honda CRV 2.4 AT

    • Giá bán: 1,158,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Fortuner 2.7 V 4x2

    • Giá bán: 1,149,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    SANTAFE (4x4) - (Xăng)

    • Giá bán: 1,250,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm

    Xe cùng hãng sản xuất PEUGEOT

    New

    Peugeot 208

    • Giá bán: 895,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Peugeot 508

    • Giá bán: 1,465,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm