Tìm kiếm

Khoảng giá
0 10,000,000,000

Renault Clio RS

Hãng xe RENAULT
Mẫu xe CLIO RS
Dòng xe
Giá 1,100,000,000đ
Năm sản xuất 2016
Kiểu dáng xe
Share on FacebookShare on Google+Pin on PinterestShare on LinkedInEmail this to someone
  • Động cơ

    Loại động cơ: Xăng tăng áp I4
    Dung tích động cơ
    Số van 16V
    Công suất tối đa (HP): 200@6.000
    Mômen xoắn tối đa (Nm): 240@1750
    Tốc độ tối đa (km/h): 230 km/h
    Hộp số: Tự động 6 cấp (6AT)
    Hệ thống truyền động: Dẫn động cầu trước (FWD)
    Mức tiêu hao nhiên liệu (nội thành):
    Mức tiêu hao nhiên liệu (ngoại thành):
    Mức tiêu hao nhiên liệu (hỗn hợp):
    Dung tích bình nhiên liệu: 45 lít
    Hệ thống treo trước: Mcpherson
    Hệ thống treo sau: Liên kết đa điểm
    Phanh Trước Đĩa tản nhiệt
    Phanh Sau Đĩa tản nhiệt
    Kích thước lốp xe Dunlop Sport Max RT 205/40R18

    Kích thước

    Chiều dài tổng thể (mm): 4089
    Chiều rộng tổng thể (mm): 1732
    Chiều cao tổng thể (mm): 1433
    Chiều dài cơ sở (mm): 2589
    Khoảng sáng gầm xe (mm) :
    Trọng lượng không tải (kg): 1432
    Trọng lượng toàn tải (kg):
    Dung tích khoang chứa đồ (lít): 300
    Số chỗ ngồi: 5

    An toàn

    Số túi khí: 4
    Hê thống chống bó cứng phanh ABS:
    Hệ thống trợ lực phanh điện tử BA:
    Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD:
    Hệ thống cân bằng điện tử ESP:
    Hệ thống kiểm soát lực kéo (traction control) : Không
    Hệ thống hộ trợ khởi động ngang dốc: Không
    Hệ thống hỗ trợ xuống dốc: Không
    Hệ thống cảnh báo điểm mù: Không
    Camera lùi: Không
    Cảm biến quanh xe: Không
    Hệ thống đỗ xe tự động: Không
    Hệ thống phanh khoảng cách: Không

    Ngoại thất

    Hệ Thống Chiếu Sáng: HALOGEN
    Hệ thống chiếu sáng ban ngày:
    Đèn sương mù trước:
    Đèn sương mù sau:
    Đèn chiếu sáng tự động:
    Đèn pha tự động: Không
    Đèn điều khiển chỉnh theo góc lái: Không
    Đèn điều chỉnh độ cao:
    Hệ thống rửa đèn: Không
    Ống xả kép:

    Nội thất

    Hệ thống giải trí CD / MP3 / USB
    Kết nối bluetooth
    Số lượng loa 6
    Cửa sổ trời: Không
    Hệ thống kiểm soát hành trình:
    Gương hậu gập điện:
    Gương chống chói:
    Khóa cửa tự động: Không
    Vô lăng tích hợp đa năng
    Hệ thống điều hòa: Tự động 01 vùng
    Hệ thống điều hòa hàng ghế thứ 3 n/a
    Chất liệu ghế Nỉ cao cấp
    Ghế chỉnh điện Ghế chỉnh cơ
    Cốp sau chỉnh điện Không
    Chưa có thông tin
    Chưa có thông tin

    Xe cùng hạng

    New

    Subaru WRX STI

    • Giá bán: 1,810,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Peugeot 208

    • Giá bán: 895,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm

    Xe cùng khoảng giá

    New

    KIA OPTIMA 2.4 AT - GT Line

    • Giá bán: 1,045,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    X-TRAIL 2.0 SL 2WD

    • Giá bán: 1,048,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    Outlander 2.0 CVT

    • Giá bán: 1,098,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    Nissan JUKE

    • Giá bán: 1,060,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Honda CRV 2.4 AT

    • Giá bán: 1,158,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Toyota Camry 2.0 E

    • Giá bán: 1,098,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Fortuner 2.7 V 4x2

    • Giá bán: 1,149,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    SANTAFE (4x2) - (Diesel)

    • Giá bán: 1,150,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm

    Xe cùng hãng sản xuất RENAULT

    New

    Renault Talisman

    • Giá bán: 1,499,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    Renault Duster

    • Giá bán: 790,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Renault KOLEOS 2.5L 4x4 Privilege

    • Giá bán: 1,479,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Renault KOLEOS 2.5L 4x4 CVT

    • Giá bán: 1,479,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm