Tìm kiếm

Khoảng giá
0 10,000,000,000

Suzuki Swift Trend

Hãng xe SUZUKI
Mẫu xe SWIFT
Dòng xe SWIFT TREND
Giá 569,000,000đ
Năm sản xuất 2016
Kiểu dáng xe
Share on FacebookShare on Google+Pin on PinterestShare on LinkedInEmail this to someone
  • Động cơ

    Loại động cơ: K14B Xăng
    Dung tích động cơ 1373cc
    Số van 16V
    Công suất tối đa (HP): 93@6000
    Mômen xoắn tối đa (Nm): 130@4000
    Tốc độ tối đa (km/h): 200
    Hộp số: Tự động 4 cấp
    Hệ thống truyền động: Dẫn động cầu trước (FWD)
    Mức tiêu hao nhiên liệu (nội thành):
    Mức tiêu hao nhiên liệu (ngoại thành):
    Mức tiêu hao nhiên liệu (hỗn hợp): 6.2 lít/100km
    Dung tích bình nhiên liệu: 42 Lít
    Hệ thống treo trước: Mcpherson lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
    Hệ thống treo sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
    Phanh Trước Đĩa tản nhiệt
    Phanh Sau Tang trống
    Kích thước lốp xe 185/55R16

    Kích thước

    Chiều dài tổng thể (mm): 3850
    Chiều rộng tổng thể (mm): 1695
    Chiều cao tổng thể (mm): 1510
    Chiều dài cơ sở (mm): 2430
    Khoảng sáng gầm xe (mm) : 140
    Trọng lượng không tải (kg): 990
    Trọng lượng toàn tải (kg): 1480
    Dung tích khoang chứa đồ (lít):
    Số chỗ ngồi: 5

    An toàn

    Số túi khí: 2
    Hê thống chống bó cứng phanh ABS:
    Hệ thống trợ lực phanh điện tử BA:
    Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD: Không
    Hệ thống cân bằng điện tử ESP: Không
    Hệ thống kiểm soát lực kéo (traction control) : Không
    Hệ thống hộ trợ khởi động ngang dốc: Không
    Hệ thống hỗ trợ xuống dốc: Không
    Hệ thống cảnh báo điểm mù: Không
    Camera lùi: Không
    Cảm biến quanh xe: Không
    Hệ thống đỗ xe tự động: Không
    Hệ thống phanh khoảng cách: Không

    Ngoại thất

    Hệ Thống Chiếu Sáng: HALOGEN
    Hệ thống chiếu sáng ban ngày: Không
    Đèn sương mù trước:
    Đèn sương mù sau:
    Đèn chiếu sáng tự động: Không
    Đèn pha tự động: Không
    Đèn điều khiển chỉnh theo góc lái: Không
    Đèn điều chỉnh độ cao:
    Hệ thống rửa đèn: Không
    Ống xả kép: Không

    Nội thất

    Hệ thống giải trí CD / MP3 / USB
    Kết nối bluetooth Không
    Số lượng loa 4
    Cửa sổ trời: Không
    Hệ thống kiểm soát hành trình: Không
    Gương hậu gập điện: Không
    Gương chống chói:
    Khóa cửa tự động:
    Vô lăng tích hợp đa năng
    Hệ thống điều hòa: Tự động
    Hệ thống điều hòa hàng ghế thứ 3 n/a
    Chất liệu ghế Nỉ
    Ghế chỉnh điện Ghế chỉnh cơ
    Cốp sau chỉnh điện Không
    Chưa có thông tin
    Chưa có thông tin

    Xe cùng hạng

    New

    Fiat 500

    • Giá bán: 906,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Peugeot 208

    • Giá bán: 895,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Fiat Bravo

    • Giá bán: 1,090,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Fiat Punto

    • Giá bán: 800,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm

    Xe cùng khoảng giá

    New

    Suzuki Ciaz

    • Giá bán: 580,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    Suzuki Swift 2 Màu

    • Giá bán: 575,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    KIA Rio 4DR AT

    • Giá bán: 565,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Dmax LS (4x2) AT

    • Giá bán: 602,727,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Dmax LS (4x2) MT

    • Giá bán: 562,854,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Dmax LS (4x4) MT

    • Giá bán: 602,727,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Nissan SUNNY XV

    • Giá bán: 538,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    Nissan SUNNY XV SE

    • Giá bán: 538,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm

    Xe cùng hãng sản xuất SUZUKI

    New

    Suzuki Swift RS

    • Giá bán: 609,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    Suzuki Ciaz

    • Giá bán: 580,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    Suzuki Swift 2 Màu

    • Giá bán: 575,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Suzuki Vitara

    • Giá bán: 779,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm