Tìm kiếm

Khoảng giá
0 10,000,000,000

Toyota Innova 2.0 G

Hãng xe TOYOTA
Mẫu xe INNOVA
Dòng xe Innova G
Giá 859,000,000đ
Năm sản xuất 2016
Kiểu dáng xe
Share on FacebookShare on Google+Pin on PinterestShare on LinkedInEmail this to someone
  • Động cơ

    Loại động cơ: Động cơ xăng, VVT-i kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC
    Dung tích động cơ 1998cc
    Số van 16V DOHC
    Công suất tối đa (HP): 134@ 5600
    Mômen xoắn tối đa (Nm): 183@4000
    Tốc độ tối đa (km/h):
    Hộp số: Tự động 6 cấp - 6AT
    Hệ thống truyền động: Dẫn động cầu sau (RWD)
    Mức tiêu hao nhiên liệu (nội thành): 14.8 lít/100km
    Mức tiêu hao nhiên liệu (ngoại thành): 9.2lít/100km
    Mức tiêu hao nhiên liệu (hỗn hợp): 11.2lít/100km
    Dung tích bình nhiên liệu: 55 Lít
    Hệ thống treo trước: Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
    Hệ thống treo sau: Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên
    Phanh Trước Đĩa thông gió
    Phanh Sau Tang trống
    Kích thước lốp xe 205/65R16

    Kích thước

    Chiều dài tổng thể (mm): 4735
    Chiều rộng tổng thể (mm): 1830
    Chiều cao tổng thể (mm): 1795
    Chiều dài cơ sở (mm): 2750
    Khoảng sáng gầm xe (mm) : 178
    Trọng lượng không tải (kg): 1720-1725
    Trọng lượng toàn tải (kg): 2370
    Dung tích khoang chứa đồ (lít):
    Số chỗ ngồi: 7

    An toàn

    Số túi khí: 2
    Hê thống chống bó cứng phanh ABS:
    Hệ thống trợ lực phanh điện tử BA:
    Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD:
    Hệ thống cân bằng điện tử ESP: Không
    Hệ thống kiểm soát lực kéo (traction control) : Không
    Hệ thống hộ trợ khởi động ngang dốc: Không
    Hệ thống hỗ trợ xuống dốc: Không
    Hệ thống cảnh báo điểm mù: Không
    Camera lùi: Không
    Cảm biến quanh xe:
    Hệ thống đỗ xe tự động: Không
    Hệ thống phanh khoảng cách: Không

    Ngoại thất

    Hệ Thống Chiếu Sáng: HALOGEN
    Hệ thống chiếu sáng ban ngày: Không
    Đèn sương mù trước:
    Đèn sương mù sau: Không
    Đèn chiếu sáng tự động: Không
    Đèn pha tự động: Không
    Đèn điều khiển chỉnh theo góc lái: Không
    Đèn điều chỉnh độ cao:
    Hệ thống rửa đèn: Không
    Ống xả kép: Không

    Nội thất

    Hệ thống giải trí CD / MP3 / USB
    Kết nối bluetooth
    Số lượng loa 6
    Cửa sổ trời: Không
    Hệ thống kiểm soát hành trình: Không
    Gương hậu gập điện:
    Gương chống chói:
    Khóa cửa tự động:
    Vô lăng tích hợp đa năng
    Hệ thống điều hòa: 2 dàn lạnh, tự động, cửa gió các hàng ghế
    Hệ thống điều hòa hàng ghế thứ 3
    Chất liệu ghế Nỉ cao cấp
    Ghế chỉnh điện Ghế lái chỉnh tay 6 hướng
    Cốp sau chỉnh điện Không

    Chưa có thông tin
    Chưa có thông tin

    Xe cùng hạng

    New

    BMW 218i Active Tourer

    • Giá bán: 1,368,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Suzuki Ertiga

    • Giá bán: 639,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Chevrolet Orlando LTZ

    • Giá bán: 699,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    KIA RONDO 2.0L GAT

    • Giá bán: 690,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    KIA RONDO 2.0L GATH

    • Giá bán: 794,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    KIA RONDO 1.7L DAT

    • Giá bán: 747,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm

    Xe cùng khoảng giá

    New

    KIA OPTIMA 2.0 AT

    • Giá bán: 915,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm
    New

    ISUZU MU-X 2.5 MT

    • Giá bán: 899,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    KIA Cerato Koup

    • Giá bán: 830,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Chevrolet Captiva LTZ

    • Giá bán: 879,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Fiat 500

    • Giá bán: 906,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Honda Civic 2.0 AT

    • Giá bán: 869,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    HILUX 2.8G 4x4 MT

    • Giá bán: 806,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Peugeot 208

    • Giá bán: 895,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm

    Xe cùng hãng sản xuất TOYOTA

    New

    Toyota Camry 2.5 G

    • Giá bán: 1,236,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Corolla Altis 1.8G (MT)

    • Giá bán: 747,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Corolla Altis 2.0V

    • Giá bán: 933,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2016
    Xem thêm
    New

    Toyota Vios 1.5G CVT

    • Giá bán: 622,000,000đ
    • Năm sản xuất: 2017
    Xem thêm